bird's-eye bush
Định nghĩa
Danh từ: Cây bụi có lá thường xanh bóng loáng hình elip hẹp, hoa màu vàng với các lá đài giống cánh hoa có chất dai.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bụi bird's-eye là một loại cây bụi phổ biến trong các khu vườn nhiệt đới.)
- (Hoa màu vàng của cây bụi bird's-eye nở vào đầu mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bird's-eye bush" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ một loài cây bụi cụ thể.
- The bird's-eye bush is prized for its glossy leaves and unique flower structure. (Cây bụi bird's-eye được ưa chuộng vì lá bóng và cấu trúc hoa độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Bird's-eye (adj): có nghĩa là "nhìn từ trên cao" hoặc "kiểu mắt chim", nhưng trong "bird's-eye bush", nó là một phần của tên gọi.
- Bush (n): cây bụi.
Từ đồng nghĩa
- Shrub: cây bụi (từ chung hơn).
- Evergreen shrub: cây bụi thường xanh.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "bird's-eye bush".
Thành ngữ liên quan
- Bird's-eye view: góc nhìn từ trên cao (thành ngữ phổ biến hơn, không liên quan đến cây bụi).
- From the hill, we had a bird's-eye view of the whole valley. (Từ đồi, chúng tôi có góc nhìn từ trên cao xuống toàn bộ thung lũng.)